FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Lille, 03h00 ngày 05/03
Borussia Dortmund
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.75
u 1.00
1.54
5.00
3.90
-0.25 0.98
+0.25 1.10
1 0.88
u 0.98
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Borussia Dortmund vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Lille
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
1 - 1 Hakon Arnar Haraldsson Kiến tạo: Jonathan Christian David
Matias Fernandez PardoRa sân: Ethan Mbappé
Mitchel BakkerRa sân: Ismaily Goncalves dos Santos
Andre Filipe Tavares GomesRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Julian Ryerson
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Daniel Svensson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 51 | 7.04 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.74 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 64 | 6.74 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.81 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 55 | 5.86 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 5.94 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 59 | 6.53 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 64 | 6.05 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 29 | Ethan Mbappé | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 54 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

