FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs PSG, 02h00 ngày 02/05
Borussia Dortmund
-0 1.07
+0 0.81
2.5 0.50
u 1.50
2.70
2.20
3.58
-0 1.07
+0 0.78
1.25 0.98
u 0.88
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Borussia Dortmund vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs PSG
Kiến tạo: Nico Schlotterbeck
Lucas BeraldoRa sân: Lucas Hernandez
Fabian Ruiz Pena
Randal Kolo MuaniRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Julian Ryerson
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Niclas Fullkrug
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 68 | 7.35 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 40 | 7.45 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 73 | 7.07 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 97 | 8.56 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 47 | 7.47 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 61 | 7.25 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 90 | 7.07 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 0 | 75 | 6.74 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 6 | 0 | 79 | 6.26 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 1 | 88 | 7.07 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 1 | 100 | 7.02 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.58 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 2 | 61 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

