FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Real Madrid, 02h00 ngày 02/06
Borussia Dortmund
+0.75 1.09
-0.75 0.79
2.5 0.70
u 1.05
4.55
1.60
3.85
+0.25 1.09
-0.25 0.85
1.25 1.15
u 0.73
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Borussia Dortmund vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Real Madrid
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Karim Adeyemi
0 - 1 Daniel Carvajal Ramos Kiến tạo: Toni Kroos
Ra sân: Emre Can
Ra sân: Julian Brandt
0 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Jude Bellingham
Jose Luis Sanmartin Mato,JoseluRa sân: Jude Bellingham
Luka ModricRa sân: Toni Kroos
Ra sân: Jadon Sancho
Eder Gabriel MilitaoRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 67 | 6.58 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 46 | 6.07 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 26 | 6.32 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 8 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 68 | 6.05 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 7.02 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 83 | 6.21 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 58 | 6.42 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 94 | 91 | 96.81% | 9 | 0 | 108 | 8.24 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 65 | 6.98 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.46 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 83 | 6.86 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 2 | 2 | 73 | 8.47 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 1 | 66 | 7.26 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 60 | 8.39 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 84 | 7.68 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 50 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

