FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs SC Freiburg, 02h30 ngày 10/02
Borussia Dortmund
-1 0.88
+1 1.00
2.5 0.40
u 1.75
1.42
5.70
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.88
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs SC Freiburg
Kiến tạo: Niclas Fullkrug
Attila SzalaiRa sân: Manuel Gulde
Kiến tạo: Niclas Fullkrug
Noah WeisshauptRa sân: Vincenzo Grifo
Ritsu DoanRa sân: Michael Gregoritsch
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Julian Ryerson
Christian GunterRa sân: Jordy Makengo
Maximilian PhilippRa sân: Roland Sallai
Kiến tạo: Ian Maatsen
Ra sân: Ian Maatsen
Ra sân: Marco Reus
Ra sân: Emre Can
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 2 | 80 | 6.91 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 28 | 7.49 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 2 | 97 | 6.99 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 9.05 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 4 | 103 | 7.43 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 65 | 7.34 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.72 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 46 | 6.01 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 6.05 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 6 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.62 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 6.09 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 26 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

