FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim, 23h30 ngày 15/12
Borussia Dortmund
-1.25 0.86
+1.25 1.02
2.5 0.44
u 1.63
1.35
5.90
5.10
-0.5 0.86
+0.5 1.03
1.25 0.85
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim
Valentin Gendrey
Ra sân: Maximilian Beier
Jacob Bruun LarsenRa sân: Diadie Samassekou
Ra sân: Pascal Gross
Haris TabakovicRa sân: Max Moerstedt
Dennis GeigerRa sân: Tom Bischof
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Giovanni Reyna
Kevin AkpogumaRa sân: Anton Stach
Paul HennrichRa sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Yan Bueno Couto
Dennis Geiger
1 - 1 Jacob Bruun Larsen Kiến tạo: Haris Tabakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 55 | 100% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.68 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.19 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 17 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

