FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim, 23h30 ngày 07/12
Borussia Dortmund
-1 0.95
+1 0.93
2.5 0.44
u 1.70
1.60
4.80
4.20
-0.25 0.95
+0.25 1.05
0.5 0.22
u 2.90
2.05
4.5
2.63
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim
Kiến tạo: Yan Bueno Couto
Kiến tạo: Felix Nmecha
Andrej KramaricRa sân: Fisnik Asllani
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Albian Hajdari
Ihlas BebouRa sân: Tim Lemperle
Umut TohumcuRa sân: Grischa Promel
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Karim Adeyemi
Adam HlozekRa sân: Wouter Burger
Max MoerstedtRa sân: Bazoumana Toure
Ra sân: Yan Bueno Couto
Ra sân: Felix Nmecha
Ra sân: Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 6 | 19 | 6.73 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 6.78 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 34 | 6.67 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.63 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.78 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 38 | 6.76 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

