FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Union Berlin, 22h30 ngày 31/08
Borussia Dortmund
-1.5 0.99
+1.5 0.89
2.5 0.57
u 1.30
1.34
6.30
5.00
-0.5 0.99
+0.5 0.90
1.25 0.98
u 0.83
1.91
6.5
2.6
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Union Berlin
Kiến tạo: Yan Bueno Couto
Kiến tạo: Maximilian Beier
Woo-Yeong JeongRa sân: Alex Kral
Tim SkarkeRa sân: Christopher Trimmel
Derrick KohnRa sân: Robert Skov
Oliver BurkeRa sân: Ilyas Ansah
Ra sân: Jobe Bellingham
Ra sân: Aaron Anselmino
Ra sân: Maximilian Beier
Aljoscha KemleinRa sân: Janik Haberer
Ra sân: Marcel Sabitzer
Ra sân: Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 61 | 7.01 | |
| 10 | Julian Brandt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 0 | 67 | 7.17 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Forward | 8 | 5 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 40 | 8.86 | |
| 3 | Waldemar Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 1 | 99 | 7.26 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Defender | 0 | 0 | 2 | 97 | 86 | 88.66% | 1 | 3 | 112 | 7.65 | |
| 26 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.28 | |
| 8 | Felix Nmecha | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 14 | Maximilian Beier | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Defender | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 24 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 2 | 64 | 6.77 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 71 | 7.18 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 87 | 7 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Defender | 1 | 0 | 4 | 29 | 18 | 62.07% | 11 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 19 | Janik Haberer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 8 | Khedira Rani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 7 | Oliver Burke | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 24 | Robert Skov | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 21 | Tim Skarke | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 2 | 56 | 6.24 | |
| 33 | Alex Kral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 23 | Andrej Ilic | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 21 | 6.22 | |
| 39 | Derrick Kohn | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 15 | Tom Rothe | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

