FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs VfL Bochum, 23h30 ngày 28/01
Borussia Dortmund
-1.5 1.02
+1.5 0.86
2.5 0.33
u 2.25
1.32
6.70
5.10
-0.5 1.02
+0.5 1.03
1.5 0.98
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs VfL Bochum
Manuel Riemann
1 - 1 Nico Schlotterbeck(OW)
Maximilian Wittek
Ra sân: Youssoufa Moukoko
Christian Gamboa LunaRa sân: Tim Oermann
Ra sân: Donyell Malen
Kiến tạo: Marcel Sabitzer
Goncalo PacienciaRa sân: Anthony Losilla
Moritz-Broni KwartengRa sân: Christopher Antwi-Adjej
Philipp HofmannRa sân: Moritz Broschinski
Ra sân: Jadon Sancho
Goncalo Paciencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 33 | 6.56 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.94 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.83 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 32 | 6.76 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.52 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.45 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

