FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg, 22h30 ngày 07/05
Borussia Dortmund
-1.25 1.10
+1.25 0.76
5.5 1.45
u 0.30
1.43
5.30
4.65
-1 1.10
+1 1.35
3.5 1.45
u 0.30
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg
Kiến tạo: Karim Adeyemi
Kiến tạo: Julian Brandt
Kevin ParedesRa sân: Josua Guilavogui
Kilian FischerRa sân: Bote Baku
Kiến tạo: Julian Brandt
Kiến tạo: Sebastien Haller
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Mats Hummels
Ra sân: Sebastien Haller
Kilian Fischer
Omar MarmoushRa sân: Jonas Older Wind
Yannick GerhardtRa sân: Mattias Svanberg
Nicolas CozzaRa sân: Jakub Kaminski
Ra sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Julian Ryerson
Kiến tạo: Julian Brandt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 7.69 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 55 | 7.26 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 8.75 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 55 | 8.13 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 60 | 7.49 | |
| 30 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 63 | 7.54 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 8.12 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 34 | 9.06 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 73 | 8.45 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 40 | 5.92 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 5.86 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 38 | 5.61 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 24 | 5.83 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 5.02 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 33 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 5.94 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

