FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg, 23h30 ngày 03/05
Borussia Dortmund
-1.25 0.92
+1.25 0.96
2.5 0.33
u 2.10
1.27
7.20
5.60
-0.75 0.92
+0.75 0.93
1.5 0.93
u 0.93
1.67
7.5
3
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg
Kiến tạo: Julian Brandt
Kilian Fischer
Kiến tạo: Pascal Gross
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
Kiến tạo: Ramy Bensebaini
Lovro MajerRa sân: Patrick Wimmer
Jonas Older WindRa sân: Lukas Nmecha
Mohamed AmouraRa sân: Tiago Tomas
Kiến tạo: Julian Brandt
Ra sân: Felix Nmecha
Ra sân: Julian Brandt
David OdoguRa sân: Vavro Denis
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Kilian Fischer
Ra sân: Sehrou Guirassy
Ra sân: Pascal Gross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.53 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 38 | 7.33 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.12 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.25 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

