FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Villarreal, 03h00 ngày 26/11
Borussia Dortmund
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.70
u 1.10
1.92
3.30
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1.25 1.08
u 0.73
2.31
3.95
2.2
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Borussia Dortmund vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Villarreal
Kiến tạo: Aaron Anselmino
Juan Marcos Foyth
Juan Marcos Foyth Card changed
Alberto MoleiroRa sân: Nicolas Pepe
Rafa MarinRa sân: Thomas Partey
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Sehrou Guirassy
Daniel Parejo Munoz,ParejoRa sân: Santi Comesana
Ra sân: Felix Nmecha
Ra sân: Marcel Sabitzer
Ilias AkhomachRa sân: Tajon Buchanan
Pau Navarro BadenesRa sân: Santiago Mourino
Ra sân: Waldemar Anton
Kiến tạo: Pascal Gross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 24 | Daniel Svensson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 52 | 6.8 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thomas Partey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Mourino | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

