FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Áo, 01h45 ngày 10/09
Bosnia-Herzegovina
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.5 0.80
u 0.90
4.95
1.60
3.50
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1 1.03
u 0.78
5
2.4
2.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Áo
0 - 1 Marcel Sabitzer
Kiến tạo: Ermedin Demirovic
Ra sân: Amar Dedic
Patrick WimmerRa sân: Romano Schmid
Florian GrillitschRa sân: Xaver Schlager
Marko ArnautovicRa sân: Michael Gregoritsch
1 - 2 Konrad Laimer
Marcel Sabitzer
Ra sân: Armin Gigovic
Ra sân: Amar Memic
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Kevin DansoRa sân: David Alaba
Patrick Wimmer
Ra sân: Nihad Mujakic
Phillipp Mwene

Patrick Wimmer
Alexander PrassRa sân: Christoph Baumgartner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Áo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Áo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 5 | 1 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 1 | 9 | 46 | 7.48 | |
| 14 | Ivan Sunjic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 18 | Nikola Katic | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 45 | 6.51 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 2 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 23 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 8 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 7 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 13 | Ivan Basic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 3 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 6 | 66 | 7.69 | |
| 9 | Samed Bazdar | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 5 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 19 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 8 | David Alaba | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 0 | 78 | 6.34 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 47 | 7.48 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 55 | 7.81 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 51 | 6.61 | |
| 4 | Xaver Schlager | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 6 | 74 | 7.31 | |
| 18 | Romano Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 3 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.21 | |
| 2 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 4.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

