FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha, 01h45 ngày 17/10
Bosnia-Herzegovina
+1.25 0.82
-1.25 0.98
5.5 1.35
u 0.30
6.10
1.40
4.30
+0.25 0.82
-0.25 1.40
4.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro goalNotAwarded.false
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes Kiến tạo: Goncalo Inacio
0 - 4 Joao Cancelo Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 5 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Joao Felix Sequeira goalNotAwarded.false
Ra sân: Amar Rahmanovic
Ra sân: Ermedin Demirovic
Pedro NetoRa sân: Rafael Leao
Diogo JotaRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Miroslav Stevanovic
Ra sân: Ibrahim Sehic
Ra sân: Adrian Barisic
Vitor Ferreira PioRa sân: Joao Felix Sequeira
Ruben NevesRa sân: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Joao NevesRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 20 | 5.92 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 5.02 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.5 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 5.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 5.53 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Amar Rahmanovic | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.81 | ||
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 4.99 | ||
| 23 | Ermedin Demirovic | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.62 | ||
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 6 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 4.85 |
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.59 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 7.59 | |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 43 | 7.11 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 62 | 8.02 | |
| 16 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 7.89 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 7.03 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 19 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 8.73 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 41 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

