FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp, 02h45 ngày 25/03
Bosnia-Herzegovina
-1.25 1.08
+1.25 0.72
2.5 0.82
u 0.88
1.35
6.75
4.50
-0.5 1.08
+0.5 0.78
1 0.70
u 1.00
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp
Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Konstantinos Laifis
1 - 1 Ioannis Pittas
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Armin Gigovic
Marinos TzionisRa sân: Ioannis Kousoulos
Charis KyriakouRa sân: Loizos Loizou
Ra sân: Arjan Malic
Charalampos CharalampousRa sân: Ioannis Kosti
Ra sân: Adrian Barisic
Ioannis Pittas
Anderson CorreiaRa sân: Giorgos Malekkidis
Pieros SotiriouRa sân: Andronikos Kakoullis
Ra sân: Haris Hajradinovic

Ioannis Pittas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Đảo Síp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 20 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 9 | 0 | 40 | 9.01 | |
| 14 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 38 | 7.07 | |
| 21 | Stjepan Radeljic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 64 | 6.07 | |
| 19 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.44 | |
| 8 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 7 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 47 | 6.56 | |
| 9 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 23 | Arjan Malic | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 44 | 6.84 |
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 2 | Charis Kyriakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 7.6 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Ioannis Kosti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 33 | 6.54 | |
| 15 | Christos Sielis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 5.74 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 6 | Giannis Satsias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 43 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

