FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan, 02h45 ngày 20/11
Bosnia-Herzegovina
+1.5 0.80
-1.5 1.00
2.5 0.53
u 1.38
7.45
1.30
4.80
+0.5 0.80
-0.5 0.83
1.25 1.00
u 0.85
UEFA Nations League
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan
0 - 1 Brian Brobbey Kiến tạo: Noa Lang
Ra sân: Ermin Bicakcic
Ra sân: Armin Gigovic
Donyell MalenRa sân: Justin Kluivert
Devyne RenschRa sân: Jeremie Frimpong
Ryan Jiro GravenberchRa sân: Brian Brobbey
Cody GakpoRa sân: Noa Lang
Wout WeghorstRa sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Edin Dzeko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 30 | 6.75 | |
| 3 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.41 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 5 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 7 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 22 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 18 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 56 | 6.66 | |
| 21 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 23 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 37 | 6.65 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 23 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 2 | 80 | 6.27 | |
| 17 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 20 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 74 | 6.67 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 21 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 19 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 7.12 | |
| 7 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 42 | 6.63 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 5 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

