FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Hungary, 01h45 ngày 15/10
Bosnia-Herzegovina
+0.25 0.93
-0.25 0.97
2.25 0.78
u 0.92
3.05
2.12
3.21
+0.25 0.93
-0.25 1.14
1 0.99
u 0.71
UEFA Nations League
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Hungary hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Hungary, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Hungary, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Hungary hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Hungary
0 - 1 Dominik Szoboszlai Kiến tạo: Zsolt Nagy
Ra sân: Jusuf Gazibegovic
0 - 2 Dominik Szoboszlai
Ra sân: Dzenis Burnic
Ra sân: Armin Gigovic
Daniel GeraRa sân: Bendeguz Bolla
Daniel GazdagRa sân: Roland Sallai
Martin AdamRa sân: Barnabas Varga
Ra sân: Haris Hajradinovic
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Adam NagyRa sân: Andras Schafer
Kornel SzucsRa sân: Zsolt Nagy
Attila Fiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Hungary
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Hungary
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 3 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 73 | 6.07 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 64 | 6.07 | |
| 9 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.07 | |
| 20 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 24 | 5.98 | |
| 18 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 66 | 80.49% | 0 | 7 | 95 | 6.58 | |
| 19 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 13 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 23 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 14 | Nail Omerovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 2 | 45 | 6.27 |
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 5 | 3 | 50 | 8.73 | |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 48 | 7.45 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 28 | 7.01 | |
| 11 | Daniel Gera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 16 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 9 | Martin Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 2 | 22 | 6.97 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 4 | 29 | 6.69 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 59 | 9.17 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 2 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 3 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

