FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Iceland, 02h45 ngày 24/03
Bosnia-Herzegovina
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.25 0.95
u 0.75
1.76
4.10
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.85
0.75 0.65
u 1.05
EURO
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Iceland
Hakon Arnar Haraldsson
Gudlaugur Victor Palsson
Johann Berg Gudmundsson
Kiến tạo: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Smail Prevljak
Mikael Neville AndersonRa sân: Arnor Sigurdsson
Mikael Egill EllertssonRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Amar Dedic
Andri Lucas GudjohnsenRa sân: Alfred Finnbogason
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Arnor Ingvi Traustason
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Ermedin Demirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 8 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 3 | 34 | 8.56 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 10 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 16 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 6 | Sinisa Sanicanin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 6.82 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.56 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 5 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 33 | 6.9 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 1 | 8 | 70 | 6.65 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.23 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 23 | Hordur Bjorgvin Magnusson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 60 | 5.95 | |
| 14 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 71 | 6.38 | |
| 3 | David Kristjan Olafsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 49 | 6.01 | |
| 10 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 20 | 5.74 | |
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 8 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

