FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein, 01h45 ngày 09/09
Bosnia-Herzegovina
-3.5 0.68
+3.5 1.12
4.25 0.85
u 0.85
1.01
30.00
13.00
-1.5 0.68
+1.5 1.05
1.75 0.78
u 0.92
EURO
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein
Kiến tạo: Nemanja Bilbija
2 - 1 Sandro Wolfinger
Ra sân: Adi Nalic
Lars Traber
Livio MeierRa sân: Sandro Wieser
Andreas Malin
Fabio NotaroRa sân: Ferhat Saglam
Simon Luchinger
Ra sân: Miralem Pjanic
Ra sân: Nemanja Bilbija
Andrin NetzerRa sân: Dennis Salanovic
Julien HaslerRa sân: Simon Luchinger
Fabio WolfingerRa sân: Sandro Wolfinger
Ra sân: Rade Krunic
Ra sân: Ermedin Demirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Liechtenstein
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Liechtenstein
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 26 | 7.56 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 15 | Nemanja Bilbija | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 7.34 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 48 | 6.11 | |
| 8 | Rade Krunic | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | ||
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 44 | 6.27 | ||
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 13 | Adi Nalic | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | ||
| 23 | Ermedin Demirovic | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 6.71 | ||
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 28 | 6.17 |
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 18 | 6.19 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 5.96 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 5.62 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 22 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 7 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 5.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

