FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg, 01h45 ngày 21/06
Bosnia-Herzegovina
-1 0.82
+1 0.98
2.5 0.87
u 0.83
1.42
6.20
4.00
-0.25 0.82
+0.25 1.04
1 0.83
u 0.87
EURO
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg
0 - 1 Yvandro Borges Sanches
Ra sân: Kenan Kodro
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Florian Bohnert
Marvin Martins SantosRa sân: Alessio Curci
Christopher Martins Pereira
Ra sân: Miroslav Stevanovic
Ra sân: Gojko Cimirot
0 - 2 Daniel Sinani Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
Dirk CarlsonRa sân: Yvandro Borges Sanches
Marvin Martins Santos
Anthony Moris
Dejvid SinaniRa sân: Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Luxembourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Luxembourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 32 | 6.42 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 82 | 67 | 81.71% | 3 | 1 | 94 | 6.35 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 65 | 6.28 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.23 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 57 | 6.12 | |
| 17 | Kenan Kodro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 7 | Luka Menalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 6 | Sinisa Sanicanin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 89 | 89% | 0 | 4 | 105 | 6.31 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 2 | 69 | 6.52 | |
| 3 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 93 | 89.42% | 0 | 4 | 112 | 4.81 | |
| 23 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 14 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 47 | 6.11 |
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 37 | 6.89 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 1 | 1 | 48 | 6.42 | |
| 14 | Dejvid Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.36 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 7.47 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 3 | 46 | 7.94 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 6 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

