FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Romania, 02h45 ngày 16/11
Bosnia-Herzegovina
-0 0.89
+0 1.03
2.5 0.95
u 0.75
2.42
2.55
3.25
-0 0.89
+0 0.95
1 0.98
u 0.83
2.95
3.2
2.04
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Romania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Romania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Romania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Romania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Romania
0 - 1 Daniel Birligea Kiến tạo: Valentin Mihaila
Bogdan Racovitan
Ra sân: Samed Bazdar
Ra sân: Arjan Malic
Denis DragusRa sân: Daniel Birligea
Denis Dragus
Ra sân: Dzenis Burnic
David Raul MiculescuRa sân: Ianis Hagi
Razvan MarinRa sân: Vlad Dragomir
Kiến tạo: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Florin Lucian TanaseRa sân: Dennis Man
Ra sân: Edin Dzeko
Dennis Man
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Romania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Romania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.31 | |
| 10 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 18 | Nikola Katic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 6.19 | |
| 7 | Amar Dedic | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 2 | 48 | 6.74 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 66 | 6.22 | |
| 9 | Samed Bazdar | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 2 | 40 | 7.09 | |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 23 | Arjan Malic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 21 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.16 |
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexandru Chipciu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 48 | 6.23 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.23 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.75 | |
| 22 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 39 | 7.54 | |
| 7 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 3 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 29 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

