FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs San Marino, 20h00 ngày 07/06
Bosnia-Herzegovina
-3.5 0.83
+3.5 0.98
1.5 1.05
u 0.60
1.23
40.00
4.11
-1.5 0.83
+1.5 0.93
1.75 0.95
u 0.85
1.09
55
5.7
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bosnia-Herzegovina vs San Marino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs San Marino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs San Marino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs San Marino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs San Marino
Ra sân: Arjan Malic
Ra sân: Adrian Barisic
Ra sân: Armin Gigovic
Matteo Valli CasadeiRa sân: Lorenzo Capicchioni
Edoardo Colombo
Ra sân: Samed Bazdar
Kiến tạo: Amar Dedic
Nicko SensoliRa sân: Lorenzo Lazzari
Nicolas GiacopettiRa sân: Nicola Nanni
Giacomo BenvenutiRa sân: Andrea Contadini
Marcello MularoniRa sân: Alberto Riccardi
Filippo Fabbri
Ra sân: Nikola Katic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS San Marino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs San Marino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 14 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 18 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 9 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 |
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.39 | |
| 10 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 8 | Lorenzo Capicchioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.21 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 12 | Alberto Riccardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

