FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bosnia-Herzegovina vs Slovakia, 02h45 ngày 20/11
Bosnia-Herzegovina 1
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.25 0.90
u 0.80
2.90
2.28
3.07
-0 0.80
+0 0.75
0.75 0.70
u 1.00
EURO
KQBD Bosnia-Herzegovina vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bosnia-Herzegovina vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bosnia-Herzegovina vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bosnia-Herzegovina vs Slovakia
Robert Bozenik
1 - 1 Robert Bozenik Kiến tạo: David Hancko
Ra sân: Smail Prevljak

Juraj KuckaRa sân: Laszlo Benes
1 - 2 Lubomir Satka Kiến tạo: Juraj Kucka
Lubomir TuptaRa sân: Robert Mak
Robert PolievkaRa sân: Robert Bozenik
Ra sân: Gojko Cimirot
Jakub KadakRa sân: Ondrej Duda
Erik JirkaRa sân: Tomas Suslov
Ra sân: Said Hamulic
Ra sân: Haris Hajradinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bosnia-Herzegovina VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bosnia-Herzegovina vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Haris Hajradinovic | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | ||
| 22 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 2 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 3 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 16 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.4 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 20 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.63 | |
| 13 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 36 | 6.58 | |
| 5 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 52 | 6.78 | |
| 12 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 11 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

