FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense, 07h30 ngày 19/04
Botafogo RJ
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.5 1.05
u 0.70
1.74
3.95
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.90
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense
Pedro Henrique Pereira da Silva
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Ra sân: Matheus Nascimento de Paula
Kiến tạo: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Bruno Nunes de Barros
Ra sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Rhaldney
Ra sân: Jefferson Pereira
Vagner Silva de Souza, Vagner LoveRa sân: Alejo Cruz
Yony Alexander Gonzalez CopeteRa sân: Rhaldney
Derek Freitas RibeiroRa sân: Emiliano Rodriguez
Ra sân: Jose Antonio dos Santos Junior
Ra sân: Gregore de Magalhães da Silva
Maswel Ananias SilvaRa sân: Luiz Fernando Morais dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Atletico Clube Goianiense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roberto Fernandez Junior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 90 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 16 | Hugo Goncalves Ferreira Neto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.55 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 5.94 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.21 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 5 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 7 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

