FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Atletico Paranaense, 05h00 ngày 20/06
Botafogo RJ
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.25 0.88
u 0.82
1.94
3.50
3.20
-0.25 0.94
+0.25 0.65
1 0.99
u 0.71
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Atletico Paranaense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Atletico Paranaense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Atletico Paranaense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Atletico Paranaense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Atletico Paranaense
Erick Luis Conrado Carvalho
0 - 1 Gonzalo Mathias Mastriani Borges Kiến tạo: Tomas Cuello
Ra sân: Danilo Barbosa da Silva
Ra sân: Oscar David Romero Villamayor
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
Julimar Silva Oliveira JuniorRa sân: Tomas Cuello
Lucas Esquivel
Christian Roberto Alves Cardoso
Ra sân: Marlon Rodrigues de Freitas
Ra sân: Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Pablo Felipe TeixeiraRa sân: Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Mateo GamarraRa sân: Lucas Esquivel
Pablo Felipe Teixeira
Alex Santana
Ze VitorRa sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Alex SantanaRa sân: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 70 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 40 | 6.69 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 4 | 99 | 8.5 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 40 | 97.56% | 3 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 1 | 102 | 6.49 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.44 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 2 | 61 | 6.34 | |
| 77 | Diego Hernández | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.74 | ||
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 79 | Fabiano | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 57 | 7.33 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 40 | 7.34 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 33 | 7.27 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 48 | 8 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.61 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 35 | 7.48 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 3 | 38 | 6.73 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 30 | Ze Vitor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

