FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Ceara, 06h00 ngày 05/06
Botafogo RJ
-0.75 0.72
+0.75 1.08
2.5 1.15
u 0.67
1.52
6.00
3.50
-0.25 0.72
+0.25 1.10
1 1.05
u 0.75
2.1
7
2.2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Ceara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Ceara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Ceara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Ceara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Ceara
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Ceara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.17 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 76 | 7.62 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 37 | 6.13 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 89 | 96.74% | 2 | 0 | 114 | 7.18 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 69 | 6.44 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 60 | 6.54 | |
| 16 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 38 | 6.95 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 16 | Fernando Miguel Kaufmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 5.84 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 31 | 8.1 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 2 | 53 | 6.33 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 59 | 6.56 | |
| 8 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 99 | Lele Lele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

