FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP), 05h30 ngày 12/05
Botafogo RJ
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.25 0.86
u 0.84
1.80
4.10
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.75
1 1.04
u 0.66
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP)
Fabio Santos Romeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 74 | 7.84 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 0 | 90 | 7.52 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 0 | 71 | 7.05 | |
| 14 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 70 | 6.95 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 94 | 7.18 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 51 | 6.92 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 3 | 56 | 8.88 | |
| 12 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 18 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 65 | 7.45 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 39 | Janderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 19 | Matias Emanuel Segovia Torales | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.23 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.35 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 6 | 0 | 81 | 6.36 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 2 | 60 | 6.33 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 67 | 5.51 | |
| 10 | Roger Krug Guedes | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 46 | 6.38 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 25 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 29 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 79 | 5.86 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 77 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 36 | Wesley | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | ||
| 34 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 86 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

