FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Criciuma, 06h00 ngày 19/10
Botafogo RJ
-1.25 0.97
+1.25 0.91
2.5 0.60
u 1.25
1.30
6.80
5.00
-0.25 0.97
+0.25 0.30
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Criciuma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Criciuma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Criciuma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Criciuma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Criciuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Criciuma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Carlos Alberto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 9 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 7 | 111 | 7.5 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 4 | 93 | 7.4 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 8.2 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 125 | 118 | 94.4% | 2 | 5 | 143 | 7.5 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 5 | 0 | 82 | 7 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 7 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 46 | 7.5 |
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7 | |
| 33 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 7.2 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 45 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

