FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Fluminense RJ, 06h00 ngày 12/06
Botafogo RJ
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.25 0.80
u 0.90
1.92
3.55
3.22
-0.25 0.92
+0.25 0.75
1 0.96
u 0.74
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Fluminense RJ
Matheus Martinelli Lima
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 53 | 8.09 | |
| 70 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 47 | 7.93 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 50 | 7.7 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 61 | 7.07 | |
| 8 | Patrick de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 2 | 33 | 7.45 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 1 | 52 | 7.49 | |
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 6 | 0 | 78 | 6.41 | |
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 90 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7.36 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 4 | 71 | 7.14 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 6.32 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 73 | 6.22 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 32 | Isaac Rodrigues de Lima | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

