FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Fluminense RJ, 07h00 ngày 27/04
Botafogo RJ
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2 0.75
u 0.95
2.10
3.45
2.90
-0.25 0.80
+0.25 0.59
0.75 0.68
u 1.02
2.75
4.05
1.85
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Fluminense RJ
Kiến tạo: Igor Jesus Maciel da Cruz
Facundo Bernal
Juan Pablo Freytes
Ra sân: Cuiabano
Ra sân: Matheus Martins
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Gustavo Nonato SantanaRa sân: Facundo Bernal
Vinicius LimaRa sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Kevin SernaRa sân: Agustin Canobbio Graviz
Jhon Arias
Ra sân: Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Everaldo StumRa sân: German Ezequiel Cano
Paulo BayaRa sân: Matheus Martinelli Lima
Ra sân: Marlon Rodrigues de Freitas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 3 | 26 | 7.78 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 6.41 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 35 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

