FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Fortaleza, 02h00 ngày 08/12
Botafogo RJ
-0.5 0.95
+0.5 0.80
2.5 0.80
u 0.95
2.00
3.60
3.30
-0.25 0.95
+0.25 0.76
0.5 0.36
u 2.00
2.4
3.95
2.13
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Fortaleza
0 - 1 Breno Henrique Vasconcelos Lopes Kiến tạo: Adam Bareiro
Eros Nazareno Mancuso
Adam Bareiro
Matheus RossettoRa sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Kiến tạo: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Lucas Gazal Penalty awarded
2 - 2 Adam Bareiro
Deyverson Brum Silva AcostaRa sân: Adam Bareiro
Ra sân: Artur Victor Guimaraes
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Weverson Moreira da CostaRa sân: Diogo Barbosa Medonha
Ra sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Lucas de Figueiredo CrispimRa sân: Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Rodrigo Oliveira dos SantosRa sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Kiến tạo: Santiago Rodriguez
Sasha Lucas Pacheco Affini
Ra sân: Alvaro Montoro
Kiến tạo: Kauan Toledo
Rodrigo Oliveira dos Santos
Ra sân: Jordan Barrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 98 | 95 | 96.94% | 2 | 0 | 103 | 6.59 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 108 | 96 | 88.89% | 1 | 4 | 117 | 6.88 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 2 | 47 | 6.51 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 3 | 1 | 105 | 6.94 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 14 | 7.69 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 1 | 65 | 7.63 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 17 | 7.05 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 7.28 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 3 | 48 | 7.25 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 60 | 7.47 | |
| 59 | Kauan Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.73 | |
| 26 | Gabriel Bahia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 3 | 85 | 6.5 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.37 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 27 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 7 | 18 | 7.8 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 29 | 5.43 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 7.53 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 5.81 | |
| 36 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 5.74 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 34 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 42 | 6.21 | |
| 29 | Rodrigo Oliveira dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

