FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Vasco da Gama, 07h30 ngày 06/11
Botafogo RJ
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.90
u 0.80
1.36
6.80
4.40
-0.5 0.90
+0.5 0.87
1 0.70
u 1.00
VĐQG Brazil » 19
KQBD Botafogo RJ vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Botafogo RJ vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Botafogo RJ vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Vasco da Gama
Kiến tạo: Alex Nicolao Telles
Kiến tạo: Jefferson Savarino
Joao Victor Da Silva Marcelino

Joao Victor Da Silva Marcelino
Maicon Pereira RoqueRa sân: Jean David Meneses Villarroel
Pablo Manuel GaldamesRa sân: Dimitrie Payet
Rayan VitorRa sân: Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
AlegriaRa sân: Jose Luis Rodriguez Bebanz
Ra sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Adryelson Rodrigues
Kiến tạo: Marlon Rodrigues de Freitas
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Paulo Henrique Alves
Ra sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Robert RojasRa sân: Paulo Henrique Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 19 | 8.5 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 7.1 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 21 | Jean David Meneses Villarroel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 5.9 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

