FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bournemouth AFC vs Liverpool, 19h30 ngày 11/03
Bournemouth AFC
+1.5 0.72
-1.5 1.14
1.5 1.25
u 0.50
6.70
1.35
4.65
+0.25 0.72
-0.25 1.40
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Bournemouth AFC vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bournemouth AFC vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bournemouth AFC vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bournemouth AFC vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bournemouth AFC vs Liverpool
Kiến tạo: Dango Ouattara
Diogo JotaRa sân: Harvey Elliott
Jordan HendersonRa sân: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
James MilnerRa sân: Trent Arnold
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Diogo Jota Penalty awarded
Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Phillip Billing
Ibrahima Konate
Ra sân: Adam Smith
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Dominic Solanke
Ra sân: Jaidon Anthony
Fabio CarvalhoRa sân: Stefan Bajcetic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bournemouth AFC VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bournemouth AFC vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bournemouth AFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.86 | |
| 3 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.97 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 7.51 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.72 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 12.5% | 3 | 2 | 20 | 7.38 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 41 | 6.21 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 5.93 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 5.96 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 43 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

