FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bournemouth AFC vs West Ham United, 20h00 ngày 23/04
Bournemouth AFC
-0 1.08
+0 0.78
4.5 1.45
u 0.30
2.75
2.38
3.10
-0 1.08
+0 0.95
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Bournemouth AFC vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bournemouth AFC vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bournemouth AFC vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bournemouth AFC vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bournemouth AFC vs West Ham United
0 - 1 Michail Antonio Kiến tạo: Aaron Cresswell
0 - 2 Lucas Tolentino Coelho de Lima Kiến tạo: Vladimir Coufal
0 - 3 Declan Rice Kiến tạo: Tomas Soucek
Ra sân: Joe Rothwell
Naif Aguerd
Ra sân: Adam Smith
Ra sân: Lloyd Kelly
Ra sân: Ryan Christie
Danny IngsRa sân: Michail Antonio
Pablo FornalsRa sân: Mohamed Said Benrahma
Lukasz Fabianski
0 - 4 Pablo Fornals Kiến tạo: Jarrod Bowen
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Gnaly Maxwell CornetRa sân: Jarrod Bowen
Flynn DownesRa sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Thilo KehrerRa sân: Vladimir Coufal
Gnaly Maxwell Cornet Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bournemouth AFC VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bournemouth AFC vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bournemouth AFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 3 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 5.73 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.75 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.63 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 5.88 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.69 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 7.09 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.33 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.22 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.56 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.41 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

