FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Newport County, 02h00 ngày 08/10
Bradford City
-1.25 0.88
+1.25 0.82
3 0.76
u 0.84
1.42
5.50
4.20
-0.5 0.88
+0.5 0.70
1.25 0.88
u 0.72
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Bradford City vs Newport County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bradford City vs Newport County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bradford City vs Newport County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bradford City vs Newport County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Newport County
Anthony Driscoll-Glennon
Nick Townsend
Kiến tạo: Jay Benn
Cameron AntwiRa sân: Noah Mawene
1 - 1 Kyle Hudlin Kiến tạo: Kieron Evans
Kyle Hudlin
Ra sân: Clarke Oduor
Ra sân: Calum Kavanagh
Kiến tạo: Bobby Pointon
Courtney Baker-RichardsonRa sân: Kyle Hudlin
Ra sân: Neill Byrne
Kiến tạo: Jay Benn
Michael SpellmanRa sân: Bobby Kamwa
Ra sân: Jamie Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 51 | 6.54 | |
| 30 | Corry Evans | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 7 | 22 | 8.39 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 0 | 64 | 6.97 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 3 | 58 | 7.9 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 14 | Tyler Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 12 | Clarke Oduor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 3 | Lewis Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 17 | Tyreik Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 12 | 1 | 75 | 6.67 | |
| 5 | Neill Byrne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 54 | 6.69 | |
| 27 | Jay Benn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 9 | 1 | 57 | 8.1 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 23 | Bobby Pointon | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 43 | 71.67% | 2 | 6 | 76 | 6.98 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 2 | 3 | 67 | 6.07 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 41 | 5.97 | |
| 23 | Kyle Jameson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 39 | 6.16 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 5 | 10 | 6.23 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 57 | 33 | 57.89% | 6 | 0 | 83 | 5.74 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.06 | |
| 26 | Cameron Evans | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 61 | 6.34 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 17 | Kieron Evans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 38 | 7.16 | |
| 25 | Kyle Hudlin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 7 | 34 | 7.44 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 30 | Noah Mawene | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

