FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Corinthians Paulista (SP), 05h00 ngày 06/11
Bragantino
-0 0.86
+0 0.94
2.5 1.15
u 0.62
2.47
2.57
3.15
-0 0.86
+0 0.85
1 1.08
u 0.73
3.2
3.1
1.96
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bragantino vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bragantino vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bragantino vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bragantino vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Corinthians Paulista (SP)
Fabricio AngileriRa sân: Raniele Almeida Melo
Gustavo Henrique Vernes
Jose Andres Martinez Torres
Ra sân: Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Fabricio Angileri

Jose Andres Martinez Torres
1 - 1 Yuri Alberto
Maycon de Andrade BarberanRa sân: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Andre CarrilloRa sân: Breno Bidon
Ra sân: Ignacio Jesus Laquintana Marsico
Ra sân: Fabio Silva de Freitas
Andre Carrillo
Ra sân: Agustin SantAnna
Ra sân: Lucas Henrique Barbosa
Charles Rigon MatosRa sân: Memphis Depay
Guilherme InacioRa sân: Rodrigo Garro
Kiến tạo: Jhonatan Santos Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Forward | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 60 | 6.25 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 1 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 43 | 6.31 | |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.78 | |
| 12 | Vanderlan Barbosa da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Defender | 3 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 62 | 7 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 0 | 64 | 7.68 | |
| 16 | Marques Gustavo | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 27 | Davi Gomes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.14 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 41 | 6.35 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 4.79 | |
| 9 | Yuri Alberto | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 7.37 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 4.97 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 62 | 6.63 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 27 | Breno Bidon | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 47 | Joao Pedro | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 40 | Felipe Longo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

