FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Fluminense RJ, 21h00 ngày 28/07
Bragantino
-0.25 1.11
+0.25 0.79
2.25 0.85
u 0.85
2.30
2.72
3.10
-0 1.11
+0 1.10
1 0.98
u 0.72
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bragantino vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bragantino vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Fluminense RJ
0 - 1 Kaua Elias Nogueira Kiến tạo: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Diogo Barbosa Medonha
Ra sân: Lucas Evangelista
Ra sân: Vitor Naum
Ra sân: Thiago Nicolas Borbas
MarquinhosRa sân: Kevin Serna
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Vinicius LimaRa sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Gustavo Nonato SantanaRa sân: Matheus Martinelli Lima
Ra sân: Raul Lo Goncalves
Renato Soares de Oliveira AugustoRa sân: Jhon Arias
Felipe de Andrade VieiraRa sân: Andre Trindade da Costa Neto
Gustavo Nonato Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 4 | Lucas de Souza Cunha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 4 | 81 | 6.79 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 65 | 6.35 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 8 | 0 | 78 | 6.54 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 4 | 70 | 6.82 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 5 | 2 | 90 | 7.01 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.97 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 39 | Douglas Mendes Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 54 | Vinicinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 59 | Juliano Papille | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 36 | 7.33 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 48 | 7.23 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 57 | 6.98 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 46 | 7.4 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.25 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 55 | 7.76 | |
| 13 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

