FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Fortaleza, 06h30 ngày 01/12
Bragantino 2
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.74
u 0.96
1.72
3.80
3.73
-0.25 1.00
+0.25 0.93
1 0.73
u 0.97
VĐQG Brazil » 19
KQBD Bragantino vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bragantino vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bragantino vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bragantino vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Fortaleza
0 - 1 Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Kiến tạo: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
0 - 2 Calebe Goncalves Ferreira da Silva Kiến tạo: Thiago Galhardo do Nascimento Rocha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 7.17 | |
| 20 | Lucas de Souza Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 67 | 6.04 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 11 | Helio Junio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 11 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Midfielder | 5 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 57 | 6.19 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Leonardo Javier Realpe Montano | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 2 | 62 | 6.13 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 34 | Jose Hurtado | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 1 | 55 | 6.13 | |
| 16 | Henry Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.12 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 91 | Thiago Galhardo do Nascimento Rocha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 7.36 | |
| 19 | Emanuel Britez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 29 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 8 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 27 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 8.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

