FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brann vs Glasgow Rangers, 23h45 ngày 23/10
Brann
-0.25 0.80
+0.25 1.02
2.75 0.87
u 0.83
2.10
2.80
3.60
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.00
2.72
3.2
2.13
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Brann vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brann vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brann vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brann vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brann vs Glasgow Rangers
Djeidi Gassama
Kiến tạo: Bard Finne
Kiến tạo: Bard Finne
Mikey MooreRa sân: Oliver Antman
Bojan MiovskiRa sân: Thelo Aasgaard
Connor BarronRa sân: Joe Rothwell
Ra sân: Bard Finne
Ra sân: Ulrick Mathisen
Danilo Pereira da SilvaRa sân: Youssef Chermiti
Derek CorneliusRa sân: Nasser Djiga
John Souttar
Ra sân: Denzel De Roeve
Ra sân: Jacob Lungi Sorensen
Kiến tạo: Vetle Dragsnes
Ra sân: Noah Jean Holm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brann VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brann vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 7.1 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.7 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

