FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brann vs Red Bull Salzburg, 00h00 ngày 24/07
Brann
+0.25 0.89
-0.25 0.93
2.5 0.62
u 1.20
2.50
2.15
3.50
-0 0.89
+0 0.78
1.25 1.03
u 0.78
3.1
2.6
2.31
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Brann vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brann vs Red Bull Salzburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brann vs Red Bull Salzburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brann vs Red Bull Salzburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brann vs Red Bull Salzburg
Kiến tạo: Eivind Fauske Helland
Mamady Diambou
Ra sân: Jacob Lungi Sorensen
Maurits KjaergaardRa sân: Mamady Diambou
Karim OnisiwoRa sân: Adam Daghim
1 - 1 Nene Dorgeles Kiến tạo: Oscar Gloukh
1 - 2 Karim Onisiwo Kiến tạo: Stefan Lainer
Ra sân: Thore Pedersen
Yorbe VertessenRa sân: Edmund Baidoo
Ra sân: Japhet Sery Larsen
Ra sân: Saevar Atli Magnusson
Sota KitanoRa sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Ulrick Mathisen
1 - 3 Yorbe Vertessen
Kerim AlajbegovicRa sân: Oscar Gloukh
1 - 4 Maurits Kjaergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brann VS Red Bull Salzburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brann vs Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Japhet Sery Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 |
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Frans Kratzig | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

