FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brazil vs Costa Rica, 08h00 ngày 25/06
Brazil
-2 0.92
+2 0.90
3.25 0.86
u 0.92
1.09
29.00
11.00
-1 0.92
+1 1.10
1.5 1.00
u 0.85
Copa America
KQBD Brazil vs Costa Rica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brazil vs Costa Rica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brazil vs Costa Rica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Copa America 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brazil vs Costa Rica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brazil vs Costa Rica
Francisco Calvo Quesada
Manfred Alonso Ugalde Arce
Alejandro BranRa sân: Jefferson Brenes
Warren Steven Madrigal MolinaRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Joel CampbellRa sân: Alvaro Jose Zamora Mata
Ra sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Joseph MoraRa sân: Ariel Lassiter
Gerald TaylorRa sân: Brandon Aguilera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brazil VS Costa Rica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brazil vs Costa Rica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brazil
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 4 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 8 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 10 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 5 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 15 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 |
Costa Rica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 23 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.53 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 14 | Orlando Moises Galo Calderon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 22 | Haxzel Quiros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Jefferson Brenes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 21 | Alvaro Jose Zamora Mata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

