FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Breidablik vs Vikingur Reykjavik, 02h15 ngày 26/06

Vòng 12
02:15 ngày 26/06/2026
Breidablik
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 1)
Vikingur Reykjavik
Địa điểm: Kopavogsvollur Stadium
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.97
-2
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 12
1.91
Xỉu
1.89
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
36 16
2-0
51 11.5
2-1
19.5 101
3-1
41 -
3-2
31 111
4-2
81 20
4-3
86 41
0-0
41
1-1
12.5
2-2
14
3-3
31
4-4
101
AOS
-

VĐQG Iceland » 13

KQBD Breidablik vs Vikingur Reykjavik hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Breidablik vs Vikingur Reykjavik, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Breidablik vs Vikingur Reykjavik, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Iceland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Breidablik vs Vikingur Reykjavik hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Breidablik vs Vikingur Reykjavik

Breidablik Breidablik
Phút
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
8'
match goal 0 - 1 Helgi Gudjonsson
Kiến tạo: Aron Elis Thrandarson
Aron Bjarnason match yellow.png
38'
Gabriel Hallsson match yellow.png
59'
59'
match yellow.png Sveinn Gisli Thorkelsson
61'
match yellow.png Karl Fridleifur Gunnarsson
63'
match goal 0 - 2 Aron Elis Thrandarson
Hoskuldur Gunnlaugsson
Ra sân: Viktor Karl Einarsson
match change
64'
64'
match change Armann Ingi Finnbogason
Ra sân: Aron Elis Thrandarson
64'
match change Tarik Ibrahimagic
Ra sân: Daniel Hafsteinsson
Andri Rafn Yeoman
Ra sân: Kristinn Jonsson
match change
64'
70'
match pen 0 - 3 Gylfi Sigurdsson
Jonatan Gudni Arnarsson
Ra sân: Aron Bjarnason
match change
71'
Dagur orn Fjeldsted
Ra sân: Agust Orri Thorsteinsson
match change
71'
73'
match change Viktor Orlygur Andrason
Ra sân: Oliver Ekroth
73'
match change Nikolaj Hansen
Ra sân: Elias Mar Omarsson
75'
match goal 0 - 4 Helgi Gudjonsson
Kiến tạo: Oskar Borgthorsson
76'
match change Jóhannes Kristinn Bjarnason
Ra sân: Gylfi Sigurdsson
Arnar Gunnleifsson 1 - 4
Kiến tạo: Oli Valur Omarsson
match goal
79'
Kristinn Bjorgvinsson match yellow.png
82'
Kristinn Bjorgvinsson
Ra sân: Oli Valur Omarsson
match change
82'
90'
match yellow.png Oskar Borgthorsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Breidablik VS Vikingur Reykjavik

Breidablik Breidablik
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
4
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
7
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
9
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
10
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
384
 
Số đường chuyền
 
462
80%
 
Chuyền chính xác
 
86%
11
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
19
11
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
8
2
 
Successful center
 
6
18
 
Long pass
 
28
126
 
Pha tấn công
 
166
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
96
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.45
0.54
 
Cú sút trúng đích
 
2.45
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
7
 
Số quả tạt chính xác
 
12
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
20
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Jonatan Gudni Arnarsson
32
Kristinn Bjorgvinsson
16
Dagur orn Fjeldsted
7
Hoskuldur Gunnlaugsson
18
David Ingvarsson
23
Kristofer Ingi Kristinsson
12
Gylfi Snaeholm
45
Thor Willumsson
30
Andri Rafn Yeoman
Breidablik Breidablik 4-3-1-2
4-4-2 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
1
Einarsso...
19
Jonsson
21
Margeirs...
4
Orrason
9
Omarsson
11
Bjarnaso...
15
Thorstei...
6
Jonsson
8
Einarsso...
33
Gunnleif...
29
Hallsson
29
Fridriks...
22
Gunnarss...
4
Ekroth
2
Thorkels...
9
2
Gudjonss...
19
Borgthor...
11
Hafstein...
10
Sigurdss...
25
Ingimund...
21
Thrandar...
28
Omarsson

Substitutes

8
Viktor Orlygur Andrason
24
David Orn Atlason
14
Jóhannes Kristinn Bjarnason
69
Armann Ingi Finnbogason
23
Nikolaj Hansen
20
Tarik Ibrahimagic
35
Thorri Ingolfsson
47
Ogmundur Kristinsson
Đội hình dự bị
Breidablik Breidablik
Jonatan Gudni Arnarsson 22
Kristinn Bjorgvinsson 32
Dagur orn Fjeldsted 16
Hoskuldur Gunnlaugsson 7
David Ingvarsson 18
Kristofer Ingi Kristinsson 23
Gylfi Snaeholm 12
Thor Willumsson 45
Andri Rafn Yeoman 30
Breidablik Vikingur Reykjavik
8 Viktor Orlygur Andrason
24 David Orn Atlason
14 Jóhannes Kristinn Bjarnason
69 Armann Ingi Finnbogason
23 Nikolaj Hansen
20 Tarik Ibrahimagic
35 Thorri Ingolfsson
47 Ogmundur Kristinsson

Dữ liệu đội bóng:Breidablik vs Vikingur Reykjavik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2
4.67 Phạt góc 8.67
2.67 Thẻ vàng 2
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
47.33% Kiểm soát bóng 55.67%
8.67 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 3.1
2.3 Bàn thua 0.9
6.7 Phạt góc 7.5
1.7 Thẻ vàng 2
5.4 Sút trúng cầu môn 7
52.3% Kiểm soát bóng 57%
9.5 Phạm lỗi 6.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Breidablik (23trận)
Chủ Khách
Vikingur Reykjavik (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
5
1
HT-H/FT-T
3
0
3
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
2
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
6
HT-B/FT-B
3
3
0
5