FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 02/09
Brentford
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.75 0.90
u 0.90
1.66
3.95
4.00
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1.25 1.08
u 0.72
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs AFC Bournemouth
1 - 1 Dominic Solanke Kiến tạo: Marcos Senesi
Maximillian Aarons
David BrooksRa sân: Antoine Semenyo
Norberto Murara Neto
Marcus TavernierRa sân: Justin Kluivert
Ra sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Kevin Schade
1 - 2 David Brooks Kiến tạo: Marcus Tavernier
Ra sân: Ben Mee
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Aaron Hickey
Chris MephamRa sân: Ryan Christie
Kiến tạo: Nathan Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 38 | 6.92 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 7.51 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 45 | 6.11 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 3 | 25 | 6.41 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.04 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7.08 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 30 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

