FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 09/11
Brentford
-0 0.94
+0 0.92
2.5 0.62
u 1.20
2.45
2.42
3.50
-0 0.94
+0 0.95
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs AFC Bournemouth
0 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Marcos Senesi
1 - 2 Justin Kluivert Kiến tạo: Lewis Cook
Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Kiến tạo: Vitaly Janelt
Marcus TavernierRa sân: Tyler Adams
Dean HuijsenRa sân: Marcos Senesi
Ryan Christie
Enes UnalRa sân: Ryan Christie
David BrooksRa sân: Justin Kluivert
Ra sân: Mathias Jensen
Adam Smith
Ra sân: Christian Norgaard
Julian Vincente AraujoRa sân: Adam Smith
Ilya Zabarnyi
Ra sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 4 | 65 | 6.93 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 41 | 8.2 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 3 | 1 | 61 | 7.51 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 6 | 62 | 7.25 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 6 | 48 | 5.92 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 3 | 61 | 8.3 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 8 | 59 | 7.54 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 7 | Kevin Schade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 26 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 46 | 5.65 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.35 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 1 | 49 | 5.83 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 40 | 6.97 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 3 | 52 | 6.61 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 29 | 7.81 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 55 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 57 | 6.14 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

