FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Arsenal, 03h00 ngày 13/02
Brentford
+0.75 0.98
-0.75 0.90
2.5 1.38
u 0.40
4.84
1.58
3.71
+0.25 0.98
-0.25 0.80
1 0.78
u 1.03
5
2.25
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Arsenal
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Viktor Gyokeres
Martin OdegaardRa sân: Eberechi Eze
0 - 1 Noni Madueke Kiến tạo: Piero Hincapie
Bukayo SakaRa sân: Noni Madueke
Kiến tạo: Sepp Van Den Berg
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Riccardo CalafioriRa sân: Piero Hincapie
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Rico Henry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 19 | 6.21 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.28 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 1 | 56 | 7.01 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 4 | 46 | 7.33 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

