FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Aston Villa, 21h00 ngày 23/08
Brentford
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2.5 0.91
u 0.85
3.00
2.14
3.25
-0 0.93
+0 0.68
1 0.83
u 0.98
3.75
2.88
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Aston Villa
Emiliano Buendia StatiRa sân: Boubacar Kamara
Amadou Onana
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Donyell MalenRa sân: Amadou Onana
Ra sân: Jordan Henderson
Lamare BogardeRa sân: John McGinn
Evann GuessandRa sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Kevin Schade
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Dango Ouattara
Lamare Bogarde
Ra sân: Michael Kayode
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 2 | Aaron Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 20% | 2 | 3 | 25 | 6.9 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 35 | 7.6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 32 | 8 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 7 | John McGinn | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 8 | 97 | 7.2 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 88 | 74 | 84.09% | 5 | 0 | 103 | 6.9 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 4 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 92 | 89.32% | 0 | 1 | 114 | 6.8 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 7 | 1 | 91 | 6.8 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 49 | 5.8 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

