FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Aston Villa, 00h30 ngày 09/03
Brentford
-0 0.88
+0 1.00
2.5 0.40
u 1.70
2.14
2.80
3.50
-0.25 0.88
+0.25 0.73
1.25 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Aston Villa
John McGinn
Matthew CashRa sân: Leon Bailey
0 - 1 Ollie Watkins Kiến tạo: Jacob Ramsey
Morgan Rogers Goal cancelled
Boubacar KamaraRa sân: John McGinn
Marcus RashfordRa sân: Jacob Ramsey
Ra sân: Vitaly Janelt
Matthew Cash
Donyell MalenRa sân: Morgan Rogers
Ra sân: Kristoffer Ajer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 81 | 6.82 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 2 | 49 | 6.07 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 5 | 61 | 6.74 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 11 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 4 | 74 | 7.11 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 3 | 63 | 7.29 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 48 | 6.63 | |
| 36 | Ji-soo Kim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 30 | 5.93 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 3 | 58 | 7.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 65 | 7.86 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 33 | 7.38 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 51 | 7.63 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 47 | 6.78 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

