FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Aston Villa, 21h00 ngày 17/12
Brentford 1
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.80
u 0.91
2.79
2.24
3.25
-0 0.88
+0 0.70
1 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Aston Villa
Leon BaileyRa sân: Matthew Cash
Jhon DuránRa sân: Moussa Diaby
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Yoane Wissa
1 - 1 Alexandre Moreno Lopera Kiến tạo: Leon Bailey
Leon Bailey
Nicolo ZanioloRa sân: Pau Torres
1 - 2 Ollie Watkins Kiến tạo: Boubacar Kamara
Ezri Konsa Ngoyo
Jhon Durán
Ra sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Leander DendonckerRa sân: Jacob Ramsey
Damian Martinez
Boubacar Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.01 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.28 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 36 | 6.38 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.14 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 34 | 6.12 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

