FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Burnley, 22h00 ngày 29/11
Brentford
-1 0.95
+1 0.93
2.5 0.75
u 1.00
1.42
6.30
4.15
-0.5 0.95
+0.5 0.78
1 0.73
u 1.08
2
6.5
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Burnley
Hannibal Mejbri
Chimuanya UgochukwuRa sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Aaron Hickey
Ra sân: Kevin Schade
Jaidon AnthonyRa sân: Lyle Foster
Jacob Bruun LarsenRa sân: Loum Tchaouna
Josh LaurentRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Axel Tuanzebe
Armando BrojaRa sân: Josh Cullen
1 - 1 Zian Flemming
Ra sân: Mathias Jensen
Kiến tạo: Jordan Henderson
Ra sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 45 | 70.31% | 4 | 1 | 75 | 7.32 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 61 | 6.13 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 56 | 6.71 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 7 | 2 | 75 | 7.57 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 4 | 47 | 7.2 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 85 | 7.58 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 7.82 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 5 | 5 | 49 | 8.41 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 62 | 6.8 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 66 | 6.63 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 18 | 37.5% | 0 | 0 | 59 | 5.5 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 5 | 0 | 61 | 5.96 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 5.38 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.83 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 31 | 5.94 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 64 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

