FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Chelsea, 22h00 ngày 02/03
Brentford
+0.25 1.00
-0.25 0.88
2.5 0.57
u 1.30
2.92
2.08
3.60
+0.25 1.00
-0.25 1.25
1.25 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Chelsea
0 - 1 Nicolas Jackson Kiến tạo: Malo Gusto
Conor Gallagher
Kiến tạo: Frank Ogochukwu Onyeka
Mykhailo MudrykRa sân: Enzo Fernandez
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Raheem SterlingRa sân: Levi Samuels Colwill
2 - 2 Axel Disasi Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Yoane Wissa
Ra sân: Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 54 | 6.85 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 4 | 50 | 6.87 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 24 | 6.41 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 7.48 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 44 | 7.73 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 51 | 7.26 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 1 | 80 | 6.3 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 79 | 7.52 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 73 | 6.16 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 1 | 95 | 6.9 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 47 | 6.13 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 97 | 7.14 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 69 | 7.86 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 5 | 0 | 90 | 7.45 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 26 | 7.45 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 0 | 68 | 6.74 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 3 | 92 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

