FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brentford vs Crystal Palace, 21h00 ngày 26/08
Brentford
-0.25 0.84
+0.25 1.02
2.5 1.40
u 0.35
2.12
3.18
3.10
-0 0.84
+0 1.10
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Brentford vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brentford vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brentford vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brentford vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brentford vs Crystal Palace
Kiến tạo: Christian Norgaard
Jean Philippe MatetaRa sân: Odsonne Edouard
Naouirou AhamadaRa sân: Jeffrey Schlupp
Ra sân: Mathias Jensen
1 - 1 Joachim Andersen Kiến tạo: Jordan Ayew
Ra sân: Kevin Schade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brentford VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 48 | 6.51 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 7.41 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 37 | 6.57 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

